NGỮ PHÁP IELTSThe IELTS Dictionary (TID)

Lý thuyết ngữ pháp chi tiết

GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN: IN / ON / AT

Prepositions · 100 câu trắc nghiệm · 6 nhóm bài tập

1. GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN: IN / ON / AT

QUY TẮC NHỚ: Thời gian càng LỚN thì dùng IN; thời điểm càng CỤ THỂ thì dùng AT

IN + năm (in 2024) tháng (in January) mùa (in summer) thập kỷ (in the 1990s) thế kỷ (in the 21st century) IN + buổi trong ngày: in the morning / in the afternoon / in the evening ON + ngày cụ thể (on 15 March) thứ (on Monday) ngày lễ (on Christmas Day) ngày đặc biệt (on my birthday) ON + ngày + buổi: on a Monday morning / on a cold winter evening (thêm tính từ mô tả → dùng ON) AT + giờ cụ thể (at 7:30) thời điểm (at noon / at midnight / at dawn / at dusk) AT + dịp lễ nói chung: at Christmas / at Easter / at Tet / at the weekend (BrE)

Dùng IN (khoảng thời gian rộng)

Dùng ON (cụ thể mức ngày) Dùng AT (rất cụ thể) in 2024 / in the 1990s on Monday / on 5 June at 9:00 / at noon in summer / in winter on Christmas Day / on a holiday at midnight / at dawn in the morning/evening on a rainy Tuesday afternoon at the moment / at that time in the 20th century on New Year's Day / on her birthday at Christmas (dịp lễ chung)

⚠ LƯU Ý: "in time" (kịp giờ, không bị muộn) KHÁC với "on time" (đúng giờ theo lịch). The bus arrived ON TIME. / She arrived just IN TIME for the meeting.

⚠ LƯU Ý: "in time" (kịp giờ, không bị muộn) KHÁC với "on time" (đúng giờ theo lịch). The bus arrived ON TIME. / She arrived just IN TIME for the meeting.