NGỮ PHÁP IELTSThe IELTS Dictionary (TID)

Common IELTS Grammar Structures — Cấu trúc IELTS thường gặp

Complex Noun Phrases (Cụm danh từ phức tạp)

GRM · Chủ đề 1 / 5

Cụm danh từ phức là dấu hiệu rõ nhất của văn phong học thuật. Thay vì dùng nhiều câu ngắn, ta gói thông tin vào một cụm danh từ dày đặc.

Cấu trúc cụm danh từ

Thành phầnVị tríVí dụ
Từ hạn địnhtrướcthe, a, this, its
Từ chỉ lượngtrướcmany, several, a growing number of
Tính từtrước danh từ chínhsignificant, long-term, widespread
Danh từ bổ nghĩangay trước danh từ chínhgovernment policy, climate change
Danh từ chínhtrung tâmimpact, decline, approach
Cụm giới từsauof urbanisation, on rural communities
Mệnh đề quan hệ rút gọnsaucaused by industrial expansion
  • the long-term environmental impact of rapid urbanisation on rural communitiestác động môi trường lâu dài của quá trình đô thị hóa nhanh lên các cộng đồng nông thôn
  • a growing number of young professionals working remotelymột số lượng ngày càng tăng những người trẻ làm việc từ xa
  • the widespread adoption of renewable energy technologiesviệc áp dụng rộng rãi các công nghệ năng lượng tái tạo