| Liệt kê từ ba mục trở lên | The course covers grammar, vocabulary and pronunciation. |
| Trước liên từ FANBOYS nối hai mệnh đề độc lập | The deadline was tight, but the team finished on time. |
| Sau mệnh đề phụ đứng đầu câu | Although the data was limited, the conclusion was convincing. |
| Sau trạng ngữ hoặc từ nối đầu câu | However, the results were inconclusive. |
| Ngăn cách mệnh đề quan hệ không xác định | My supervisor, who studied in Oxford, is very supportive. |
| Ngăn cách thành phần chêm xen | The findings, in my view, are questionable. |
| Trước câu hỏi đuôi | You are coming, aren't you? |