NGỮ PHÁP IELTSThe IELTS Dictionary (TID)

Relative Clauses — Mệnh đề quan hệ

Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định)

GRM · Chủ đề 1 / 5

Cung cấp thông tin THIẾT YẾU để xác định danh từ đang nói tới. Bỏ đi thì câu mất nghĩa hoặc không rõ đang nói về ai, về cái gì. KHÔNG dùng dấu phẩy.

  • The students who study hard usually succeed.Những sinh viên học chăm thường thành công.
  • The laptop that I bought last week has stopped working.Chiếc laptop tôi mua tuần trước đã hỏng.
  • People who smoke are more likely to develop heart disease.Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.
  • Countries that invest heavily in education tend to grow faster.Các quốc gia đầu tư mạnh vào giáo dục thường tăng trưởng nhanh hơn.