NGỮ PHÁP IELTSThe IELTS Dictionary (TID)

Tenses — Các thì

Present Simple (Hiện tại đơn)

GRM · Chủ đề 1 / 13

Bản chất: hiện tại đơn KHÔNG nói về hiện tại. Nó nói về những gì đúng một cách chung chung, không gắn với thời điểm cụ thể. Đó là lý do nó dùng cho chân lý, thói quen và cả lịch trình tương lai.

Công thức

Khẳng định

S + V(s/es)
  • She works in a hospital.

Công thức

Phủ định

S + do/does + not + V(bare)
  • He does not smoke.

Công thức

Nghi vấn

Do/Does + S + V(bare)?
  • Do they live here?

Công thức

Với động từ be

S + am/is/are (+ not)
  • I am a student. She is not ready.

Công thức

Trả lời ngắn

Yes, S + do/does. No, S + do/does not.
  • Do you agree? Yes, I do.

Bảy cách dùng

Cách dùngVí dụDịch
Sự thật hiển nhiên, chân lý khoa họcWater boils at 100 degrees Celsius.Nước sôi ở 100 độ C.
Thói quen, hành động lặp lạiI go to the gym three times a week.Tôi đi tập ba lần một tuần.
Trạng thái lâu dàiHe lives in Ho Chi Minh City.Anh ấy sống ở TP HCM.
Lịch trình cố định trong tương laiThe train leaves at 6 a.m. tomorrow.Tàu khởi hành lúc 6 giờ sáng mai.
Hướng dẫn, công thức, chỉ đườngFirst you mix the flour, then you add the eggs.Đầu tiên bạn trộn bột, rồi cho trứng vào.
Tường thuật cốt truyện, bình luận thể thaoIn the final chapter, the hero returns home.Ở chương cuối, người hùng trở về nhà.
Với động từ trạng thái, thay cho tiếp diễnI know the answer. She owns three houses.Tôi biết câu trả lời. Cô ấy sở hữu ba căn nhà.

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, frequently, sometimes, occasionally, rarely, seldom, hardly ever, never, every day, every morning, once a week, twice a month, generally, normally, as a rule, in general.

  • The Earth revolves around the Sun.Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
  • My father rarely watches television.Bố tôi hiếm khi xem TV.
  • Does your sister speak Japanese?Chị bạn có nói được tiếng Nhật không?
  • The conference begins on Monday and ends on Thursday.Hội nghị bắt đầu thứ Hai và kết thúc thứ Năm.
  • The graph shows changes in energy consumption between 1990 and 2020.Biểu đồ thể hiện những thay đổi trong tiêu thụ năng lượng từ 1990 đến 2020.