NGỮ PHÁP IELTSThe IELTS Dictionary (TID)

Word Forms — Dạng thức từ

Noun ↔ Verb ↔ Adjective ↔ Adverb (Danh từ ↔ Động từ ↔ Tính từ ↔ Trạng từ)

GRM · Chủ đề 1 / 5

DANH TỪ (Noun)

Vai tròVị trí nhận biếtVí dụ
Chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ của giới từ, bổ ngữ chủ ngữ sau "be"Ngay sau a/an/the/this/that/his/her/some/many; ngay sau tính từ; ngay sau giới từ (of/for/in/with...)Success requires effort. She made a decision. He is proud of his achievement.

ĐỘNG TỪ (Verb)

Vai tròVị trí nhận biếtVí dụ
Vị ngữ chính diễn tả hành động hoặc trạng tháiĐứng ngay sau chủ ngữ, chia theo thì/ngôi; sau trợ động từ (does/did/has/will) giữ nguyên mẫu hoặc phân từHe decides / decided / is deciding. She has arrived.

TÍNH TỪ (Adjective)

Vai tròVị trí nhận biếtVí dụ
Bổ nghĩa, mô tả đặc điểm của danh từĐứng ngay trước danh từ; hoặc sau động từ liên kết (be, seem, become, look, feel, sound, appear, get) — không đứng ngay sau chủ ngữ làm vị ngữ chínhA decisive leader. She seems decisive. The plan sounds risky.

TRẠNG TỪ (Adverb)

Vai tròVị trí nhận biếtVí dụ
Bổ nghĩa cho động từ, tính từ/trạng từ khác, hoặc cả câuNgay sau động từ hoặc tân ngữ; ngay trước tính từ/trạng từ nó bổ nghĩa; đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnhShe decided quickly. Extremely decisive. Fortunately, she passed.

Hậu tố tạo động từ

Hậu tốNghĩaVí dụDịch
-ise / -izelàm cho trở thànhmodern → modernise; special → specialise; industrial → industrialisehiện đại hóa, chuyên môn hóa, công nghiệp hóa
-ify / -fylàm cho trở thànhsimple → simplify; class → classify; pure → purify; just → justifyđơn giản hóa, phân loại, làm sạch, biện minh
-enlàm cho hơn, thường ghép tính từ ngắnstrong → strengthen; wide → widen; short → shorten; deep → deepencủng cố, mở rộng, rút ngắn, làm sâu sắc thêm
-atelàm, tạo raactive → activate; different → differentiate; valid → validatekích hoạt, phân biệt, xác thực
en- / em- (tiền tố)làm choable → enable; rich → enrich; power → empowercho phép, làm giàu, trao quyền

Hậu tố tạo tính từ

Hậu tốSắc tháiVí dụDịch
-fulcó, đầy, mang tínhuseful, helpful, harmful, meaningful, successfulhữu ích, hữu dụng, có hại, có ý nghĩa, thành công
-lesskhông có, thiếu vắnguseless, homeless, careless, meaningless, endlessvô dụng, vô gia cư, bất cẩn, vô nghĩa, vô tận
-able / -iblecó thể đượcaffordable, reliable, responsible, accessible, visiblephải chăng, đáng tin, có trách nhiệm, dễ tiếp cận, hữu hình
-al / -ialthuộc vềnational, cultural, financial, industrial, environmentalthuộc quốc gia, văn hóa, tài chính, công nghiệp, môi trường
-ivecó xu hướng, có tínheffective, creative, expensive, productive, competitivehiệu quả, sáng tạo, đắt đỏ, năng suất, cạnh tranh
-ous / -ious / -eouscó tính chấtdangerous, famous, ambitious, obvious, advantageousnguy hiểm, nổi tiếng, tham vọng, hiển nhiên, có lợi
-icthuộc về, mang tínheconomic, dramatic, scientific, specific, realisticthuộc kinh tế, kịch tính, khoa học, cụ thể, thực tế
-icalthuộc về, dạng dài hơnhistorical, practical, political, technical, criticalthuộc lịch sử, thực tiễn, chính trị, kỹ thuật, phê phán
-ycó tính chất, thường thông tụcrainy, healthy, noisy, risky, wealthymưa, khỏe mạnh, ồn ào, rủi ro, giàu có
-ishhơi, khoảng chừng, mang tínhchildish, reddish, selfish, foolishtrẻ con, hơi đỏ, ích kỷ, ngu ngốc
-ent / -anttrạng thái, tính chấtdifferent, confident, important, relevant, significantkhác biệt, tự tin, quan trọng, liên quan, đáng kể
-ary / -orythuộc về, có chức năngnecessary, temporary, satisfactory, compulsorycần thiết, tạm thời, thỏa đáng, bắt buộc
-atecó tính chấtaccurate, passionate, considerate, fortunatechính xác, đam mê, chu đáo, may mắn