Về trang chủ

Speaking · học lý thuyết

SPEAKING 12/9

Speaking 12/9 · Trả lời Part 1 về tương lai

Công thức và cụm từ giúp trả lời các câu hỏi Part 1 về kế hoạch, mong muốn và những thay đổi trong tương lai. Đọc kỹ phần lý thuyết trước khi viết dàn ý và thu âm.

Mẫu câu trả lời

Công thức trả lời Part 1 về tương lai

Một công thức rất dễ dùng là:

1Direct answer
2Future phrase
3Reason / condition
4Detail

Ví dụ

Would you like to travel more in the future?

Definitely. In the future, I’d like to travel abroad more often, especially around Asia. If I get the chance, I’d love to visit Japan because I’m really interested in the food and culture there.

Phần 2

1. In the future / In the near future

= Trong tương lai / trong tương lai gần.

In the future / In the near future

Dùng để mở đầu khi nói về dự định trong tương lai.

  • In the future, I’d like to travel more.

Phần 3

2. I’d like to + V

= Tôi muốn làm gì trong tương lai.

I’d like to + V nguyên thể

I’d like to learn another language.

Phần 4

3. I’m planning to + V

= Tôi đang có kế hoạch làm gì.

I’m planning to + V nguyên thể

I’m planning to take an English course next year.

Phần 5

4. I’m hoping to + V

= Tôi hy vọng sẽ làm gì.

I’m hoping to + V nguyên thể

I’m hoping to visit Japan someday.

Phần 6

5. I hope to + V / I hope that…

= Tôi hy vọng…

I hope to + V

Theo sau là động từ nguyên thể.

  • I hope to travel more in the future.

I hope that + S + will + V

Theo sau là một mệnh đề đầy đủ.

  • I hope that I will have more time to travel.

Phần 7

6. I’m looking forward to + noun / V-ing

= Tôi mong chờ điều gì.

I’m looking forward to + noun / V-ing

I’m looking forward to travelling abroad.

Phần 8

7. Someday / One day

= Một ngày nào đó.

Someday / One day

Dùng để nói về một mong muốn chưa có thời điểm cụ thể.

  • Someday, I’d like to own my own house.
  • I’d love to travel around Europe one day.
  • One day, I hope to start my own business.

Phần 9

8. Eventually

= Cuối cùng / về lâu dài.

Eventually

Nhấn mạnh mục tiêu dài hạn.

  • Eventually, I’d like to become fluent in English.
  • I’d like to buy my own apartment eventually.

Phần 10

9. At some point in the future

= Vào một thời điểm nào đó trong tương lai.

At some point / At some point in the future

Dùng khi chưa biết chính xác thời gian.

  • At some point, I’d like to learn how to drive.
  • I’d like to live abroad at some point in the future.

Phần 11

10. Will probably / might / may

Cách diễn tả các mức độ chắc chắn khác nhau trong tương lai.

will probably + V

Có lẽ sẽ, tương đối chắc chắn.

  • I’ll probably stay in my hometown for a few more years.

might / may + V

Có thể sẽ, ít chắc chắn hơn.

  • I might move abroad in the future.

definitely will → probably will → might/may → probably won’t → definitely won’t

Thang mức độ chắc chắn đơn giản.

Phần 12

11. I can see myself + V-ing

= Tôi có thể hình dung bản thân sẽ…

I can see myself + V-ing

I can see myself living abroad in the future.

Phần 13

12. I don’t see myself + V-ing

= Tôi không nghĩ mình sẽ…

I don’t really see myself + V-ing

Cách nói tự nhiên để diễn tả một điều bạn không nghĩ mình sẽ làm.

  • Probably not. I don’t really see myself becoming a teacher because I’m not particularly good at explaining things to large groups of people.

Phần 14

13. If I get the chance, ...

= Nếu có cơ hội…

If I get the chance, ...

Dùng để thêm điều kiện cho mong muốn trong tương lai.

  • If I get the chance, I’d love to study abroad.

Phần 15

14. If everything goes according to plan, ...

= Nếu mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch.

If everything goes according to plan, ...

Dùng khi nói về kế hoạch có khả năng xảy ra.

  • If everything goes according to plan, I’ll graduate next year.

Phần 16

15. Cụm từ nói về sự thay đổi trong tương lai

I think it will become more + adjective

Tôi nghĩ nó sẽ trở nên … hơn.

  • I think my hometown will become more developed.

There will probably be more / fewer …

Có lẽ sẽ có nhiều / ít … hơn.

  • There will probably be more high-rise buildings.

I expect … to + V

Tôi dự đoán / kỳ vọng … sẽ …

  • I expect the city to become much more modern.
  • I expect technology to play an even bigger role in our lives.

Phần 17

Các cụm chỉ thời gian tương lai

Cụm từNghĩa
in the near futuretrong tương lai gần
somedaymột ngày nào đó
one daymột ngày nào đó
eventuallyvề lâu dài
at some pointvào một thời điểm nào đó
in a few years’ timetrong vài năm nữa
over the next few yearstrong vài năm tới
later in lifesau này trong cuộc đời
once I graduatesau khi tôi tốt nghiệp
when I have more free timekhi tôi có nhiều thời gian rảnh hơn

Bài tập về nhà

Vận dụng vào 4 câu hỏi

Viết dàn ý cho từng câu vào vở, sau đó chụp ảnh gửi vào nhóm.

Thu âm câu trả lời cho cả 4 câu hỏi rồi gửi bản thu lên nhóm Zalo. Cố gắng dùng công thức Direct answer → Future phrase → Reason / condition → Detail và các cụm từ vừa học.

  1. 1What would you like to do in the future?
  2. 2Do you think you will live in the same place in the future?
  3. 3Is there a new skill you would like to learn someday?
  4. 4Do you think your hometown will change in the next few years?