Mẫu câu trả lời
1. Công thức cơ bản
Một công thức dễ áp dụng là:
Ví dụ
Do you like cooking?
Yes, I do. I’m quite into cooking, especially simple Asian dishes, because I find it relaxing. I usually cook for myself at weekends.
Speaking · học lý thuyết
Công thức và cụm từ giúp trả lời câu hỏi Part 1 về những điều bạn thích, không thích hoặc tùy trường hợp. Đọc kỹ phần lý thuyết trước khi viết dàn ý và thu âm.
Mẫu câu trả lời
Một công thức dễ áp dụng là:
Ví dụ
Do you like cooking?
Yes, I do. I’m quite into cooking, especially simple Asian dishes, because I find it relaxing. I usually cook for myself at weekends.
Phần 2
I really like / enjoy + noun / V-ing
Tôi thực sự thích…
I’m really into + noun / V-ing
Tôi rất thích / hứng thú với…
I’m a big fan of + noun / V-ing
Tôi rất hâm mộ / yêu thích…
I’m quite fond of + noun / V-ing
Tôi khá yêu thích…
I have a soft spot for + noun
Tôi có cảm tình đặc biệt với…
Phần 3
I quite like it.
Tôi khá thích điều đó.
I enjoy it from time to time.
Thỉnh thoảng tôi thích làm điều đó.
I’m fairly interested in it.
Tôi khá quan tâm đến điều đó.
It’s something I enjoy occasionally.
Đó là việc tôi thỉnh thoảng thích làm.
Phần 4
I absolutely love + V-ing / noun
Tôi hoàn toàn rất thích…
I’m really passionate about + V-ing / noun
Tôi thực sự đam mê…
I can’t get enough of + V-ing / noun
Tôi không bao giờ thấy đủ / cực kỳ thích…
Phần 5
I don’t really like + V-ing / noun
Tôi không thực sự thích…
I’m not really into + V-ing / noun
Tôi không hứng thú với…
I’m not a big fan of + V-ing / noun
Tôi không phải là người quá thích…
It’s not really my thing.
Đó không thực sự là sở thích của tôi.
Phần 6
I really dislike + V-ing / noun
Tôi thực sự không thích…
I can’t stand + V-ing
Tôi không thể chịu được…
I’m not keen on + V-ing / noun
Tôi không mấy thích…
Phần 7
It depends.
Còn tùy.
It depends on the genre.
Còn tùy vào thể loại.
Phần 8
| Lý do | Cụm từ gợi ý |
|---|---|
| Vì nó giúp thư giãn | because I find it relaxing / because it helps me unwind / because it helps me clear my mind |
| Vì nó vui | because it’s a lot of fun / because I find it entertaining |
| Vì nó hữu ích | because it’s really practical / because it helps me learn new things |
| Vì nó nhàm chán | because I find it quite boring / because it can be a bit repetitive |
| Vì mất thời gian | because it can be quite time-consuming |
Phần 9
Dùng câu trả lời trực tiếp, cụm từ thể hiện mức độ yêu thích, lý do và một chi tiết cụ thể.
Yes + phrase of liking + reason + detail
Yes, definitely. I’m really into reading, especially fiction, because it helps me relax after a long day. I normally read for about half an hour before bed.
Phần 10
Bắt đầu bằng câu trả lời nhẹ nhàng rồi nêu điều bạn không thích và lý do.
Not really + phrase of dislike + reason
Not really. I’m not a big fan of cooking because I find it quite time-consuming. I usually prefer quick and simple meals.
Phần 11
Nêu điều bạn thích, sau đó dùng but để đối lập với điều bạn không thích.
It depends + preference + contrast
It depends. I enjoy shopping for clothes, but I’m not really into shopping for groceries because I find it a bit boring.
Bài tập về nhà
Viết dàn ý cho từng câu vào vở, sau đó chụp ảnh gửi vào nhóm.
Thu âm câu trả lời cho cả 4 câu hỏi rồi gửi bản thu lên nhóm Zalo. Cố gắng dùng công thức Direct answer → Degree of liking → Reason → Example / detail và các cụm từ vừa học.