Về trang chủ

Speaking · học lý thuyết

SPEAKING 24/10

Speaking 24/10 · Plans and possibilities

Công thức và cụm từ giúp trả lời Part 1 về travel rõ ràng, tự nhiên. Đọc kỹ phần lý thuyết trước khi viết dàn ý và thu âm.

Mẫu câu trả lời

Công thức trả lời về Travel

Trả lời trực tiếp, nêu lý do, rồi thêm một ví dụ hoặc chi tiết thật về bản thân.

1Direct answer
2Reason
3Example
4Extra detail

Ví dụ

Do you have a trip planned?

I am planning to visit Da Lat next month. I would like to try local food and spend time outdoors. If I had a longer holiday, I would visit more places nearby.

Phần 2

Cụm từ hữu ích

a short break

kỳ nghỉ ngắn

  • I am planning a short break after the exam.

a travel itinerary

lịch trình du lịch

  • We made a simple travel itinerary before leaving.

try local food

thử món ăn địa phương

  • I always try local food when I travel.

travel on a budget

du lịch với kinh phí hạn chế

  • Students often need to travel on a budget.

a relaxing getaway

chuyến đi nghỉ ngơi

  • I would like a relaxing getaway by the sea.

Phần 3

Mẫu câu và cách dùng

Mẫu câuCách dùng
I am planning to + verbnói kế hoạch đã dự định
I would like to + verb because + reasonnói mong muốn và lý do
If I had the chance, I would + verbnói khả năng giả định
Before travelling, I usually + verbnói việc chuẩn bị

Phần 4

Mẫu câu mở rộng

nói kế hoạch đã dự định

I am planning to + verb

I am planning to visit Da Lat in December.

I would like to visit Hue because I enjoy history.

If I had the chance, I would travel by train.

Before travelling, I usually book a hotel.

Bài tập về nhà

Tự luyện

Trả lời mỗi câu trong 20–30 giây.

Dùng ít nhất một cụm từ và một mẫu câu ở trên.

  1. 1Do you have a trip planned?
  2. 2Where would you like to travel next?
  3. 3What do you usually prepare before a trip?
  4. 4Would you prefer a busy or relaxing holiday?