Về trang chủ

Speaking · học lý thuyết

SPEAKING 5/9

Speaking 5/9 · Trả lời Part 1 về quá khứ

Công thức và cụm từ giúp kể về thói quen, kỷ niệm và những thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. Đọc kỹ phần lý thuyết trước khi viết dàn ý và thu âm.

Mẫu câu trả lời

Công thức trả lời Part 1 về quá khứ

Một công thức rất dễ áp dụng là:

1Direct answer
2Past phrase
3Detail / example
4Now

Ví dụ

Did you play sports when you were a child?

Yes, definitely. When I was younger, I used to play badminton quite a lot. My friends and I would play after school a few times a week. Back then, I had much more free time than I do now.

Phần 2

1. Cụm từ mở đầu để nói “trong quá khứ”

When I was younger / When I was a child

Khi tôi còn nhỏ / còn trẻ.

  • When I was younger, I spent a lot of time outdoors.

Back when I was a kid / Back when I was younger

Hồi tôi còn nhỏ / hồi tôi còn trẻ.

  • Back when I was a kid, I used to play football with my friends after school.

Growing up, ...

Trong những năm lớn lên / hồi còn nhỏ.

  • Growing up, I spent most of my free time with my cousins.

In my childhood / During my childhood

Trong thời thơ ấu.

  • During my childhood, my family travelled quite a lot.

Phần 3

2. Used to + V — thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ

Dùng để nói về một việc thường xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn như vậy nữa. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất cho IELTS Speaking Part 1.

S + used to + V nguyên thể

I used to play badminton every weekend.

Phần 4

3. Would + V — thói quen lặp lại trong quá khứ

Dùng để nói về hành động thường xuyên lặp lại trong quá khứ.

S + would + V

Lưu ý: Không nên dùng would để nói về trạng thái.

Every summer, we would visit my grandparents.

Phần 5

4. I remember + V-ing

= Tôi nhớ đã từng làm gì.

I remember + V-ing

Nhớ lại một hành động đã từng làm.

  • I remember playing hide-and-seek with my neighbours.

Absolutely. I remember getting really excited ...

Cách mở rộng câu trả lời về một kỷ niệm.

  • Absolutely. I remember getting really excited whenever my birthday was coming up because my parents would usually buy me a small present.

Phần 6

5. I have fond memories of + noun / V-ing

= Tôi có những kỉ niệm đẹp về…

fond memories

Những kỉ niệm đẹp / đáng nhớ.

  • I have fond memories of playing with my childhood friends.

Phần 7

6. One thing I remember vividly is…

= Một điều tôi nhớ rất rõ là…

vividly

Một cách sống động, rõ ràng.

  • One thing I remember vividly is my first day at school.

Phần 8

7. At the time / Back then

Back then = hồi đó; At the time = vào thời điểm đó.

Back then

Cách nói rất tự nhiên trong Speaking.

  • Back then, I didn’t have a smartphone.
  • Things were quite different back then.

At the time

Vào thời điểm đó.

  • At the time, I didn’t really appreciate it.
  • I was probably about ten at the time.

Phần 9

8. Các cụm chỉ tần suất trong quá khứ

Cụm từNghĩa
all the timesuốt ngày / rất thường xuyên
quite oftenkhá thường xuyên
every now and thenthỉnh thoảng
from time to timethỉnh thoảng
every once in a whilelâu lâu
on a regular basisthường xuyên
almost every daygần như mỗi ngày
every weekendmỗi cuối tuần

Phần 10

9. Cụm từ để nói “ngày xưa khác bây giờ”

Nhóm cụm từ cực hữu ích với các chủ đề hometown, technology, school, free time và transport.

Things were quite different back then.

Mọi thứ hồi đó khá khác.

It was nothing like it is today.

Nó hoàn toàn không giống bây giờ.

  • My hometown was nothing like it is today.

There weren’t nearly as many … as there are now.

Ngày xưa không có nhiều … như bây giờ.

  • There weren’t nearly as many cars as there are now.

It used to be much + comparative

Ngày xưa nó đã từng … hơn nhiều.

  • It used to be much quieter.

Phần 11

10. Cụm diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại

It has changed quite a lot over the years.

Nó đã thay đổi khá nhiều theo thời gian.

  • My hometown has changed quite a lot over the years.

Compared with when I was younger, ...

So với khi tôi còn trẻ, …

  • Compared with when I was younger, the city is much more crowded now.

It’s a far cry from what it used to be.

Nó rất khác so với ngày xưa.

  • The neighbourhood is a far cry from what it used to be.

Bài tập về nhà

Vận dụng vào 4 câu hỏi

Viết dàn ý cho từng câu vào vở, sau đó chụp ảnh gửi vào nhóm.

Thu âm câu trả lời cho cả 4 câu hỏi. Cố gắng dùng công thức Direct answer → Past phrase → Detail/example → Now và các cụm từ vừa học.

  1. 1What did you like doing in your free time when you were a child?
  2. 2Did you often spend time with your friends when you were younger?
  3. 3What was your hometown like when you were a child?
  4. 4Is there anything you used to enjoy doing but don’t do anymore?