Về danh sách khóa học
Lộ trình linh hoạt

ACA FLEX

Xây nền đều mỗi ngày với những bài ngắn, rõ và dễ duy trì.

46

bài tập

Lộ trình học

Danh sách bài tập

46 bài

Tuần 1

1/10–7/10

Tuần 1, 1/10–7/10

  1. 01

    Listening 1/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 02

    Vocab 2/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 10 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 03

    Reading 2/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 04

    Writing 2/10

    Past Continuous · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 05

    Speaking 3/10 Lí thuyết

    Mở bài học →
  6. 06

    Speaking 3/10 Practice

    Part 1 · Hometown and neighbourhood · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  7. 07

    Listening 6/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 08

    Vocab 7/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 11 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  9. 09

    Reading 7/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  10. 10

    Writing 7/10

    Past Simple vs Past Continuous · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 2

8/10–14/10

Tuần 2, 8/10–14/10

  1. 11

    Listening 8/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 12

    Vocab 9/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 12 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 13

    Reading 9/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 14

    Writing 9/10

    Present Perfect vs Past Simple · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 15

    Speaking 10/10 Lí thuyết

    Mở bài học →
  6. 16

    Speaking 10/10 Practice

    Part 1 · Food and meals · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  7. 17

    Listening 13/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 18

    Vocab 14/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 13 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  9. 19

    Reading 14/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  10. 20

    Writing 14/10

    Articles a/an/the · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 3

15/10–21/10

Tuần 3, 15/10–21/10

  1. 21

    Listening 15/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 22

    Vocab 16/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 14 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 23

    Reading 16/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 24

    Writing 16/10

    Quantifiers · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 25

    Speaking 17/10 Lí thuyết

    Mở bài học →
  6. 26

    Speaking 17/10 Practice

    Part 1 · Transport · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  7. 27

    Listening 20/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 28

    Vocab 21/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 15 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  9. 29

    Reading 21/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  10. 30

    Writing 21/10

    Modal verbs · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 4

22/10–28/10

Tuần 4, 22/10–28/10

  1. 31

    Listening 22/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 32

    Vocab 23/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 16 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 33

    Reading 23/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 34

    Writing 23/10

    Gerunds and infinitives · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 35

    Speaking 24/10 Lí thuyết

    Mở bài học →
  6. 36

    Speaking 24/10 Practice

    Part 1 · Travel · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  7. 37

    Listening 27/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 38

    Vocab 28/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 17 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  9. 39

    Reading 28/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  10. 40

    Writing 28/10

    First Conditional · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 5

29/10–31/10

Tuần 5, 29/10–31/10

  1. 41

    Listening 29/10

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Easy/medium

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 42

    Vocab 30/10

    Oxford 3000 B1 · Unit 18 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 43

    Reading 30/10

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Easy/medium

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 44

    Writing 30/10

    Second Conditional & Review · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 45

    Speaking 31/10 Lí thuyết

    Mở bài học →
  6. 46

    Speaking 31/10 Practice

    Part 1 · Technology for learning · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Học đều hơn mỗi ngày, không cần học quá nhiều một lúc.