Về danh sách khóa học
Lộ trình linh hoạt

ACA FLEX

Xây nền đều mỗi ngày với những bài ngắn, rõ và dễ duy trì.

44

bài tập

Lộ trình học

Danh sách bài tập

44 bài

Tuần 1

1/9–5/9

Tuần 1, 1/9–5/9

  1. 01

    Listening 1-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 02

    Vocab 2/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 1 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 03

    Reading 2-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 04

    Writing 2/9

    Hiện tại đơn · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 05

    Listening 3-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  6. 06

    Vocab 4/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 2 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  7. 07

    Reading 4-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 08

    Writing 4/9

    Hiện tại tiếp diễn · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  9. 09

    Speaking 5/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  10. 10

    Speaking 5/9

    Part 1 · Talking about the past · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 2

8/9–12/9

Tuần 2, 8/9–12/9

  1. 11

    Listening 8-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 12

    Vocab 9/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 3 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 13

    Reading 9-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 14

    Writing 9/9

    Hiện tại hoàn thành · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 15

    Listening 10-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  6. 16

    Vocab 11/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 4 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  7. 17

    Reading 11-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 18

    Writing 11/9

    Danh từ không đếm được · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  9. 19

    Speaking 12/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  10. 20

    Speaking 12/9 Practice

    Part 1 · Future plans · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 3

15/9–19/9

Tuần 3, 15/9–19/9

  1. 21

    Listening 15-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 22

    Vocab 16/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 5 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 23

    Reading 16-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 24

    Writing 16/9

    Số ít / Số nhiều · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 25

    Listening 17-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  6. 26

    Vocab 18/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 6 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  7. 27

    Reading 18-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 28

    Writing 18/9

    Câu so sánh · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  9. 29

    Speaking 19/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  10. 30

    Speaking 19/9 Practice

    Part 1 · Likes & dislikes · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 4

22/9–26/9

Tuần 4, 22/9–26/9

  1. 31

    Listening 22-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 32

    Vocab 23/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 7 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 33

    Reading 23-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 34

    Writing 23/9

    Câu bị động · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 35

    Listening 24-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  6. 36

    Vocab 25/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 8 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  7. 37

    Reading 25-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  8. 38

    Writing 25/9

    Quá khứ đơn · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  9. 39

    Speaking 26/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  10. 40

    Speaking 26/9 Practice

    Part 1 · How often? · 4 câu kèm gợi ý

    Speaking · Part 1 · 15 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 5

29/9–30/9

Tuần 5, 29/9–30/9

  1. 41

    Listening 29-9

    6 MCQ đơn · 16 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Listening · 30 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  2. 42

    Vocab 30/9

    Oxford 3000 B1 · Unit 9 · 25 từ

    Quizlet · Từ vựng · 15 phút · 15 XP

    Mở bài học →
  3. 43

    Reading 30-9

    2 MCQ đơn · 14 chỗ trống FIB · 4 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading · 20 câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  4. 44

    Writing 30/9

    Tương lai đơn · 25 câu

    Writing · Dịch câu · 25 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Học đều hơn mỗi ngày, không cần học quá nhiều một lúc.