Phần 1
Lý thuyết trọng tâm
Đọc các cấu trúc và bẫy thường gặp trước khi chuyển sang phần bài tập.
Bẫy used to và be used to
used to + V nguyên mẫu nghĩa là trước kia thường làm. be used to + V-ing nghĩa là đã quen với việc. Sai: I am used to smoke. Đúng: I used to smoke - trước kia tôi hút. Hoặc: I am used to smoking - tôi đã quen với việc hút thuốc. Phân biệt bằng cách nhìn động từ theo sau.
Cấu trúc It is time
It is time + S + quá khứ đơn, mang nghĩa lẽ ra phải làm rồi: It is time we left. It is time to + V khi không nêu chủ thể: It is time to leave. It is high time + quá khứ đơn để nhấn mạnh sự cấp bách: It is high time the government took action. Lưu ý động từ ở quá khứ đơn dù nói về hiện tại.
would rather và had better
would rather + V nguyên mẫu nghĩa là thà rằng: I would rather stay home. would rather + S + quá khứ đơn khi hai chủ thể khác nhau: I would rather you stayed home. had better + V nguyên mẫu nghĩa là tốt hơn hết nên, hàm ý cảnh báo: You had better leave now.
Thức giả định trong mệnh đề that
Sau suggest, recommend, propose, insist, demand, request, require, và sau tính từ essential, vital, important, necessary, imperative, thì động từ dùng dạng NGUYÊN MẪU cho mọi ngôi: It is essential that every student attend. The board recommended that the policy be revised. Cấu trúc này rất trang trọng và ghi điểm cao trong IELTS Writing.
Phần 2
Làm ra vở - Chụp lên Zalo
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.