Về danh sách khóa học
Study track

IELTS ST

Luyện đều bốn kỹ năng theo nhịp học ổn định, không quá tải.

62

bài tập

78

phút mẫu

Lộ trình học

Danh sách bài tập

62 bài

Tuần 1

1/9–5/9

Tuần 1, 1/9–5/9

  1. 01

    Listening 1/9

    Mở bài học →
  2. 02

    Speaking 1/9 Practice

    Mở bài học →
  3. 03

    Reading 2/9

    Mở bài học →
  4. 04

    Reading Bổ Trợ 2-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 05

    Ngữ pháp 2/9 - Tenses (Advanced)

    Mở bài học →
  6. 06

    Writing 2/9 - Education

    Mở bài học →
  7. 07

    Listening 3/9

    Mở bài học →
  8. 08

    Speaking 3/9 Practice

    Mở bài học →
  9. 09

    Reading 4/9

    Mở bài học →
  10. 10

    Reading Bổ Trợ 4-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  11. 11

    Ngữ pháp 4/9 - Gerunds & Infinitives

    Mở bài học →
  12. 12

    Writing 4/9 - Environment

    Mở bài học →
  13. 13

    Speaking 5/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  14. 14

    Speaking 5/9 Practice · Read Aloud

    20 câu Read Aloud

    Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 2

8/9–12/9

Tuần 2, 8/9–12/9

  1. 15

    Listening 8/9

    Mở bài học →
  2. 16

    Speaking 8/9 Practice

    Mở bài học →
  3. 17

    Reading 9/9

    Mở bài học →
  4. 18

    Reading Bổ Trợ 9-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 19

    Ngữ pháp 9/9 - Conditionals (0–2)

    Mở bài học →
  6. 20

    Writing 9/9 - Technology

    Mở bài học →
  7. 21

    Listening 10/9

    Mở bài học →
  8. 22

    Speaking 10/9 Practice

    Mở bài học →
  9. 23

    Reading 11/9

    Mở bài học →
  10. 24

    Reading Bổ Trợ 11-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  11. 25

    Ngữ pháp 11/9 - Conditionals (3 & Mixed)

    Mở bài học →
  12. 26

    Writing 11/9 - Health

    Mở bài học →
  13. 27

    Speaking 12/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  14. 28

    Speaking 12/9 Practice · Read Aloud

    20 câu Read Aloud

    Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 3

15/9–19/9

Tuần 3, 15/9–19/9

  1. 29

    Listening 15/9

    Mở bài học →
  2. 30

    Speaking 15/9 Practice

    Mở bài học →
  3. 31

    Reading 16/9

    Mở bài học →
  4. 32

    Reading Bổ Trợ 16-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 33

    Ngữ pháp 16/9 - Passive Voice

    Mở bài học →
  6. 34

    Writing 16/9 - Work

    Mở bài học →
  7. 35

    Listening 17/9

    Mở bài học →
  8. 36

    Speaking 17/9 Practice

    Mở bài học →
  9. 37

    Reading 18/9

    Mở bài học →
  10. 38

    Reading Bổ Trợ 18-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  11. 39

    Ngữ pháp 18/9 - Passive Voice

    Mở bài học →
  12. 40

    Writing 18/9 - Travel

    Mở bài học →
  13. 41

    Speaking 19/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  14. 42

    Speaking 19/9 Practice · Read Aloud

    20 câu Read Aloud

    Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 4

22/9–26/9

Tuần 4, 22/9–26/9

  1. 43

    Listening 22/9

    Mở bài học →
  2. 44

    Speaking 22/9 Practice

    Mở bài học →
  3. 45

    Reading 23/9

    Mở bài học →
  4. 46

    Reading Bổ Trợ 23-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 47

    Ngữ pháp 23/9 - Complex Sentences

    Mở bài học →
  6. 48

    Writing 23/9 - Food

    Mở bài học →
  7. 49

    Listening 24/9

    Mở bài học →
  8. 50

    Speaking 24/9 Practice

    Mở bài học →
  9. 51

    Reading 25/9

    Mở bài học →
  10. 52

    Reading Bổ Trợ 25-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  11. 53

    Ngữ pháp 25/9 - Complex Sentences

    Mở bài học →
  12. 54

    Writing 25/9 - Hobbies

    Mở bài học →
  13. 55

    Speaking 26/9 Lí thuyết

    Mở bài học →
  14. 56

    Speaking 26/9 Practice · Read Aloud

    20 câu Read Aloud

    Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP

    Mở bài học →
Tuần 5

29/9–30/9

Tuần 5, 29/9–30/9

  1. 57

    Listening 29/9

    Mở bài học →
  2. 58

    Speaking 29/9 Practice

    Mở bài học →
  3. 59

    Reading 30/9

    Mở bài học →
  4. 60

    Reading Bổ Trợ 30-9

    4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy

    Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP

    Mở bài học →
  5. 61

    Ngữ pháp 30/9 - Complex Sentences

    Mở bài học →
  6. 62

    Writing 30/9 - Families

    Mở bài học →
Học đều hơn mỗi ngày, không cần học quá nhiều một lúc.