Luyện đều bốn kỹ năng theo nhịp học ổn định, không quá tải.
62
bài tập
78
phút mẫu
Lộ trình học
62 bài
1/9–5/9
4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học20 câu Read Aloud
Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP
Mở bài học8/9–12/9
4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học20 câu Read Aloud
Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP
Mở bài học15/9–19/9
4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học20 câu Read Aloud
Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP
Mở bài học22/9–26/9
4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học20 câu Read Aloud
Speaking · Read Aloud · 40 phút · 20 XP
Mở bài học29/9–30/9
4 MCQ đơn · 18 chỗ trống FIB · 8 MCQ nhiều · Ưu tiên easy
Reading bổ trợ · 30 câu · 35 phút · 20 XP
Mở bài học